Trang chủIPT • ASX
add
Impact Minerals Limited
Giá đóng cửa hôm trước
0,055 $
Mức chênh lệch một ngày
0,050 $ - 0,054 $
Phạm vi một năm
0,030 $ - 0,10 $
Giá trị vốn hóa thị trường
24,34 Tr AUD
Số lượng trung bình
592,48 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 1,61 Tr | 17,37% |
Thu nhập ròng | -1,80 Tr | -32,00% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -840,31 N | -143,96% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,38 Tr | 182,25% |
Tổng tài sản | 13,67 Tr | 1,09% |
Tổng nợ | 690,13 N | -29,49% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 12,98 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 479,41 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,83 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -29,53% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -30,45% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,80 Tr | -32,00% |
Tiền từ việc kinh doanh | -533,44 N | -158,27% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,44 Tr | -63,13% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,91 Tr | 8.806,28% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -64,81 N | 94,17% |
Dòng tiền tự do | -704,84 N | -15,78% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2006
Trang web