Trang chủIPTV • IDX
add
MNC Vision Networks Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
40,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
39,00 Rp - 40,00 Rp
Phạm vi một năm
18,00 Rp - 71,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
1,69 NT IDR
Số lượng trung bình
6,98 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 314,52 T | -19,97% |
Chi phí hoạt động | 33,48 T | -44,65% |
Thu nhập ròng | -96,98 T | -102,21% |
Biên lợi nhuận ròng | -30,84 | -152,79% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 198,41 T | 104,07% |
Thuế suất hiệu dụng | 233,55% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 22,21 T | -96,68% |
Tổng tài sản | 6,99 NT | -20,31% |
Tổng nợ | 1,01 NT | -21,60% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,98 NT | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 42,20 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,29 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,48% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,64% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -96,98 T | -102,21% |
Tiền từ việc kinh doanh | 61,06 T | 157,52% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -18,25 T | -205,66% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -49,82 T | -102,56% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -7,02 T | -2,29% |
Dòng tiền tự do | -44,70 T | -106,17% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
27 thg 12, 2006
Trang web
Nhân viên
494