Trang chủIPWR • NASDAQ
add
Ideal Power Inc
Giá đóng cửa hôm trước
2,94 $
Mức chênh lệch một ngày
2,84 $ - 2,98 $
Phạm vi một năm
2,62 $ - 6,90 $
Giá trị vốn hóa thị trường
35,78 Tr USD
Số lượng trung bình
75,43 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 1,91 Tr | -28,88% |
Thu nhập ròng | -1,90 Tr | 26,88% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,81 Tr | 30,09% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 6,13 Tr | -61,31% |
Tổng tài sản | 10,05 Tr | -49,33% |
Tổng nợ | 2,17 Tr | 10,05% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 7,88 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 12,09 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,20 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -42,80% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -50,76% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,90 Tr | 26,88% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,16 Tr | 15,20% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -72,76 N | -18,63% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -30,10 N | 85,09% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,27 Tr | 19,48% |
Dòng tiền tự do | -1,37 Tr | 15,96% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2007
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
17