Trang chủIRC • BIT
add
IRCE SpA
Giá đóng cửa hôm trước
2,05 €
Mức chênh lệch một ngày
2,03 € - 2,08 €
Phạm vi một năm
1,78 € - 2,32 €
Giá trị vốn hóa thị trường
57,10 Tr EUR
Số lượng trung bình
10,69 N
Tỷ số P/E
10,83
Tỷ lệ cổ tức
2,93%
Sàn giao dịch chính
BIT
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 94,52 Tr | 3,11% |
Chi phí hoạt động | 9,61 Tr | -20,58% |
Thu nhập ròng | 961,00 N | 559,81% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,02 | 543,48% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 5,42 Tr | 114,62% |
Thuế suất hiệu dụng | 23,35% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 17,95 Tr | 29,53% |
Tổng tài sản | 286,83 Tr | 11,57% |
Tổng nợ | 130,87 Tr | 22,91% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 155,96 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 26,27 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,34 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,87% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,50% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 961,00 N | 559,81% |
Tiền từ việc kinh doanh | -681,00 N | -105,95% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -4,33 Tr | 40,02% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 13,80 Tr | 389,82% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 8,62 Tr | 1.204,49% |
Dòng tiền tự do | -4,04 Tr | -156,06% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1947
Trang web
Nhân viên
620