Trang chủIRD • NASDAQ
add
Opus Genetics Inc
Giá đóng cửa hôm trước
4,69 $
Mức chênh lệch một ngày
4,52 $ - 4,76 $
Phạm vi một năm
0,65 $ - 5,30 $
Giá trị vốn hóa thị trường
324,44 Tr USD
Số lượng trung bình
950,43 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,86 Tr | -10,16% |
Chi phí hoạt động | 4,89 Tr | -32,99% |
Thu nhập ròng | -16,52 Tr | 52,97% |
Biên lợi nhuận ròng | -427,50 | 47,66% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,21 | 8,70% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -11,44 Tr | -14,10% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 45,09 Tr | 48,70% |
Tổng tài sản | 50,24 Tr | 36,30% |
Tổng nợ | 34,90 Tr | 208,94% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 15,35 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 71,15 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 21,32 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -66,31% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -243,56% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -16,52 Tr | 52,97% |
Tiền từ việc kinh doanh | -9,83 Tr | -32,20% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 24,11 Tr | 29.146,99% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 14,28 Tr | 326,21% |
Dòng tiền tự do | -28,41 Tr | -918,19% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2018
Trang web
Nhân viên
28