Trang chủIREN • SWX
add
Investis Holding SA
Giá đóng cửa hôm trước
155,50 CHF
Mức chênh lệch một ngày
154,50 CHF - 155,50 CHF
Phạm vi một năm
115,00 CHF - 159,00 CHF
Giá trị vốn hóa thị trường
1,98 T CHF
Số lượng trung bình
7,73 N
Tỷ số P/E
12,97
Tỷ lệ cổ tức
1,94%
Sàn giao dịch chính
SWX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CHF) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 20,50 Tr | 13,35% |
Chi phí hoạt động | 1,63 Tr | -23,95% |
Thu nhập ròng | 35,91 Tr | -30,62% |
Biên lợi nhuận ròng | 175,18 | -38,80% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 14,41 Tr | 27,93% |
Thuế suất hiệu dụng | 10,08% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CHF) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,20 Tr | -43,82% |
Tổng tài sản | 2,29 T | 9,93% |
Tổng nợ | 831,53 Tr | 12,44% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,45 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 12,76 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,36 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,57% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,73% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CHF) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 35,91 Tr | -30,62% |
Tiền từ việc kinh doanh | 15,00 Tr | 14,73% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -8,76 Tr | 93,65% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -8,27 Tr | -106,65% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,03 Tr | -449,26% |
Dòng tiền tự do | 8,78 Tr | 27,15% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1994
Trang web
Nhân viên
10