Trang chủIRIX • NASDAQ
add
IRIDEX Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,95 $
Mức chênh lệch một ngày
0,95 $ - 1,02 $
Phạm vi một năm
0,79 $ - 1,65 $
Giá trị vốn hóa thị trường
16,84 Tr USD
Số lượng trung bình
58,99 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 14,72 Tr | 15,97% |
Chi phí hoạt động | 5,49 Tr | -9,79% |
Thu nhập ròng | -184,00 N | 77,94% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,25 | 80,97% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,00 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 95,00 N | 122,43% |
Thuế suất hiệu dụng | -12,20% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 6,03 Tr | 152,53% |
Tổng tài sản | 29,15 Tr | 0,05% |
Tổng nợ | 24,23 Tr | -10,39% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,92 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 17,19 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -15,84 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,13% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,40% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -184,00 N | 77,94% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1989
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
93