Trang chủIRVRF • OTCMKTS
add
Irving Resources Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,21 $
Mức chênh lệch một ngày
0,21 $ - 0,25 $
Phạm vi một năm
0,11 $ - 0,37 $
Giá trị vốn hóa thị trường
29,24 Tr CAD
Số lượng trung bình
74,81 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CNSX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 423,55 N | 33,05% |
Thu nhập ròng | -302,57 N | -268,28% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -393,07 N | -41,16% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,90 Tr | -58,82% |
Tổng tài sản | 46,69 Tr | -12,78% |
Tổng nợ | 355,93 N | -89,07% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 46,33 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 83,36 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,37 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,26% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,27% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -302,57 N | -268,28% |
Tiền từ việc kinh doanh | -221,12 N | -111,97% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -326,88 N | 65,25% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -37,55 N | -19,04% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -544,30 N | -162,72% |
Dòng tiền tự do | -51,80 N | -107,20% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2015
Trụ sở chính
Trang web