Trang chủISCD • TLV
add
Isracard Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.391,00 ILA
Mức chênh lệch một ngày
1.368,00 ILA - 1.450,00 ILA
Phạm vi một năm
1.258,00 ILA - 2.240,00 ILA
Giá trị vốn hóa thị trường
4,66 T ILS
Số lượng trung bình
736,61 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
3,61%
Sàn giao dịch chính
TLV
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 829,00 Tr | 4,02% |
Chi phí hoạt động | 416,00 Tr | 2,97% |
Thu nhập ròng | 66,00 Tr | 22,22% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,96 | 17,40% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 33,33% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 477,00 Tr | -52,01% |
Tổng tài sản | 27,88 T | 8,93% |
Tổng nợ | 24,68 T | 10,07% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,20 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 325,51 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,41 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,94% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 66,00 Tr | 22,22% |
Tiền từ việc kinh doanh | -10,00 Tr | -105,35% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -751,00 Tr | -129,66% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 622,00 Tr | 1.929,41% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -144,00 Tr | 19,10% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Isracard is an Israeli company that is made up of four different companies: Isracard LTD, Europay LTD, Aminit LTD and American Express Israel, which offers financial services – including credit card issuing, loans, credit services, and flexible payment options. Wikipedia
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1975
Trang web
Nhân viên
2.034