Trang chủISCN • TLV
add
Israel Canada TR Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.750,00 ILA
Mức chênh lệch một ngày
1.690,00 ILA - 1.788,00 ILA
Phạm vi một năm
1.046,00 ILA - 2.291,00 ILA
Giá trị vốn hóa thị trường
5,97 T ILS
Số lượng trung bình
714,99 N
Tỷ số P/E
200,60
Tỷ lệ cổ tức
0,42%
Sàn giao dịch chính
TLV
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 206,78 Tr | 92,96% |
Chi phí hoạt động | 41,08 Tr | 10,91% |
Thu nhập ròng | -8,01 Tr | -167,33% |
Biên lợi nhuận ròng | -3,87 | -134,86% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 9,50 Tr | 27,63% |
Thuế suất hiệu dụng | -218,83% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 236,48 Tr | -56,16% |
Tổng tài sản | 12,64 T | 15,38% |
Tổng nợ | 8,90 T | 18,72% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,74 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 330,90 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,15 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,33% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,37% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -8,01 Tr | -167,33% |
Tiền từ việc kinh doanh | -53,52 Tr | -117,08% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -131,78 Tr | 75,54% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 74,24 Tr | -82,63% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -114,40 Tr | -156,49% |
Dòng tiền tự do | -89,51 Tr | 41,46% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
23 thg 3, 1986
Trang web
Nhân viên
110