Trang chủISF • KLSE
add
ISF Group Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,40 RM
Mức chênh lệch một ngày
0,40 RM - 0,41 RM
Phạm vi một năm
0,35 RM - 0,56 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
404,87 Tr MYR
Số lượng trung bình
6,16 Tr
Tỷ số P/E
2,29
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 24,57 Tr | — |
Chi phí hoạt động | 3,15 Tr | — |
Thu nhập ròng | 6,82 Tr | — |
Biên lợi nhuận ròng | 27,76 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 9,69 Tr | — |
Thuế suất hiệu dụng | 26,67% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 17,48 Tr | — |
Tổng tài sản | 71,48 Tr | — |
Tổng nợ | 43,48 Tr | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 28,01 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 141,56 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,98 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 31,52% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 62,25% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 6,82 Tr | — |
Tiền từ việc kinh doanh | -420,00 N | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 131,00 N | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -10,60 Tr | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -10,89 Tr | — |
Dòng tiền tự do | -1,28 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2000
Trang web
Nhân viên
70