Trang chủISHI • TLV
add
Israel Shipyards Industries Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
13.920,00 ILA
Mức chênh lệch một ngày
13.920,00 ILA - 15.060,00 ILA
Phạm vi một năm
10.800,00 ILA - 19.790,00 ILA
Giá trị vốn hóa thị trường
3,56 T ILS
Số lượng trung bình
14,90 N
Tỷ số P/E
130,26
Tỷ lệ cổ tức
0,28%
Sàn giao dịch chính
TLV
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 415,66 Tr | 6,86% |
Chi phí hoạt động | 21,20 Tr | -41,28% |
Thu nhập ròng | 5,98 Tr | -66,44% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,44 | -68,56% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 35,77 Tr | 72,29% |
Thuế suất hiệu dụng | -72,94% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 377,65 Tr | 14,90% |
Tổng tài sản | 2,00 T | 19,73% |
Tổng nợ | 1,05 T | 49,61% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 949,14 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 25,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,69 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,77% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,54% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 5,98 Tr | -66,44% |
Tiền từ việc kinh doanh | 129,82 Tr | -12,76% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -59,13 Tr | 24,16% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -114,72 Tr | -3,06% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -35,09 Tr | 22,75% |
Dòng tiền tự do | 66,72 Tr | 52.895,55% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1959
Trang web
Nhân viên
938