Trang chủISOP • TLV
add
Israel Opportunity Energy Resources LP
Giá đóng cửa hôm trước
156,20 ILA
Mức chênh lệch một ngày
151,00 ILA - 158,00 ILA
Phạm vi một năm
78,80 ILA - 199,00 ILA
Giá trị vốn hóa thị trường
83,30 Tr ILS
Số lượng trung bình
51,62 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TLV
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 312,00 N | 7,59% |
Thu nhập ròng | -266,00 N | -7,69% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -299,50 N | -3,63% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,34 Tr | -23,50% |
Tổng tài sản | 4,09 Tr | -21,30% |
Tổng nợ | 179,00 N | 1,70% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,91 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 53,20 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 22,31 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -19,08% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -19,49% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -266,00 N | -7,69% |
Tiền từ việc kinh doanh | -255,50 N | -1,39% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 382,50 N | 314,89% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -16,50 N | 32,65% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 110,00 N | 124,28% |
Dòng tiền tự do | -215,50 N | -28,08% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2010
Trang web
Nhân viên
3