Trang chủISRG • TLV
add
Israir Group Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
131,70 ILA
Mức chênh lệch một ngày
131,70 ILA - 136,10 ILA
Phạm vi một năm
130,70 ILA - 259,90 ILA
Giá trị vốn hóa thị trường
350,49 Tr ILS
Số lượng trung bình
284,14 N
Tỷ số P/E
8,64
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TLV
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 158,62 Tr | 19,25% |
Chi phí hoạt động | 15,59 Tr | 4,25% |
Thu nhập ròng | -1,28 Tr | 72,09% |
Biên lợi nhuận ròng | -0,81 | 76,52% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,90 Tr | 4,64% |
Thuế suất hiệu dụng | 7,30% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 25,22 Tr | -30,63% |
Tổng tài sản | 482,88 Tr | 17,19% |
Tổng nợ | 369,04 Tr | 15,78% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 113,83 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 346,48 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,12 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,81% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -5,27% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,28 Tr | 72,09% |
Tiền từ việc kinh doanh | 41,68 Tr | 29,62% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -11,45 Tr | 7,36% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -19,64 Tr | -287,22% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 10,60 Tr | -28,05% |
Dòng tiền tự do | 23,19 Tr | 46,10% |
Giới thiệu
Trang web
Nhân viên
856