Trang chủISSP • IDX
add
Steel Pipe Industry of Indonesia Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
470,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
472,00 Rp - 484,00 Rp
Phạm vi một năm
228,00 Rp - 570,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
3,43 NT IDR
Số lượng trung bình
2,44 Tr
Tỷ số P/E
6,31
Tỷ lệ cổ tức
3,35%
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,77 NT | -1,91% |
Chi phí hoạt động | 77,96 T | 5,46% |
Thu nhập ròng | 164,98 T | -4,07% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,32 | -2,20% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 241,92 T | -39,76% |
Thuế suất hiệu dụng | 20,59% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 956,53 T | 89,92% |
Tổng tài sản | 8,80 NT | 6,04% |
Tổng nợ | 3,12 NT | -3,96% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,67 NT | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 7,05 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,58 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,45% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,08% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 164,98 T | -4,07% |
Tiền từ việc kinh doanh | 272,31 T | 209,38% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -172,22 T | -51,66% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 118,39 T | -69,16% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 218,60 T | -39,09% |
Dòng tiền tự do | 33,92 T | -59,79% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1971
Trang web
Nhân viên
994