Trang chủITOC • NASDAQ
add
iTonic Holdings Ltd
0,31 $
Sau giờ giao dịch:(1,05%)-0,0032
0,30 $
Đóng cửa: 2 thg 4, 20:00:00 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
0,33 $
Mức chênh lệch một ngày
0,28 $ - 0,32 $
Phạm vi một năm
0,25 $ - 0,92 $
Giá trị vốn hóa thị trường
5,20 Tr USD
Số lượng trung bình
5,09 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 227,76 N | 91,63% |
Chi phí hoạt động | 1,69 Tr | 415,67% |
Thu nhập ròng | -1,53 Tr | -715,12% |
Biên lợi nhuận ròng | -671,84 | -325,35% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,55 Tr | -589,36% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,93 Tr | -52,50% |
Tổng tài sản | 9,10 Tr | 35,30% |
Tổng nợ | 969,83 N | 80,08% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 8,13 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 17,05 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,77 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -42,69% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -46,96% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,53 Tr | -715,12% |
Tiền từ việc kinh doanh | -200,25 N | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 25,29 N | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 12,35 N | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -159,51 N | — |
Dòng tiền tự do | -1,26 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1998
Trang web
Nhân viên
10