Trang chủITS • ASX
add
Infotrust Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,45 $
Mức chênh lệch một ngày
0,45 $ - 0,45 $
Phạm vi một năm
0,41 $ - 0,63 $
Giá trị vốn hóa thị trường
85,58 Tr AUD
Số lượng trung bình
24,80 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 15,54 Tr | 9,29% |
Chi phí hoạt động | 2,76 Tr | -6,73% |
Thu nhập ròng | -8,24 Tr | -895,95% |
Biên lợi nhuận ròng | -53,00 | -810,65% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -397,50 N | 34,62% |
Thuế suất hiệu dụng | -9,41% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,56 Tr | -61,62% |
Tổng tài sản | 158,79 Tr | -10,45% |
Tổng nợ | 75,91 Tr | -4,74% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 82,88 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 190,18 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,02 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,43% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,02% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -8,24 Tr | -895,95% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,58 Tr | 561,17% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -762,50 N | 88,25% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -401,50 N | -105,18% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 419,50 N | -72,10% |
Dòng tiền tự do | -287,75 N | -67,36% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1999
Trang web
Nhân viên
36