Trang chủIVZ • ASX
add
Invictus Energy Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,048 $
Mức chênh lệch một ngày
0,044 $ - 0,047 $
Phạm vi một năm
0,042 $ - 0,26 $
Giá trị vốn hóa thị trường
69,27 Tr AUD
Số lượng trung bình
2,45 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 24,68 N | 36,56% |
Chi phí hoạt động | 2,15 Tr | 18,68% |
Thu nhập ròng | -2,05 Tr | -29,35% |
Biên lợi nhuận ròng | -8,30 N | 5,28% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -2,08 Tr | -19,25% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,15% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,51 Tr | -66,67% |
Tổng tài sản | 135,62 Tr | -3,68% |
Tổng nợ | 1,45 Tr | 68,15% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 134,17 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,60 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,60 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -3,92% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -3,95% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,05 Tr | -29,35% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,21 Tr | -0,56% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -852,15 N | 67,05% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -4,60 N | -100,05% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,08 Tr | -140,53% |
Dòng tiền tự do | -1,43 Tr | 52,46% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2011
Trang web
Nhân viên
503