Trang chủIZENR • IST
add
Izdemir Enerji Elektrik Uretim AS
Giá đóng cửa hôm trước
9,60 ₺
Mức chênh lệch một ngày
9,45 ₺ - 9,75 ₺
Phạm vi một năm
5,15 ₺ - 11,94 ₺
Giá trị vốn hóa thị trường
23,46 T TRY
Số lượng trung bình
40,36 Tr
Tỷ số P/E
73,27
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,61 T | -8,69% |
Chi phí hoạt động | 75,70 Tr | 34,64% |
Thu nhập ròng | 418,18 Tr | 1.354,86% |
Biên lợi nhuận ròng | 15,99 | 1.499,00% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 537,34 Tr | -37,41% |
Thuế suất hiệu dụng | 38,01% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,79 T | 89,55% |
Tổng tài sản | 18,45 T | 7,34% |
Tổng nợ | 1,51 T | 57,66% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 16,94 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,44 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,39 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,90% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,99% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 418,18 Tr | 1.354,86% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,58 T | -0,47% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -91,80 Tr | 91,56% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -99,26 Tr | -117,22% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,31 T | 7.452,17% |
Dòng tiền tự do | 979,35 Tr | 230,80% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2007
Trang web
Nhân viên
280