Trang chủIZFAS • IST
add
Izmir Firca Sanayi ve Ticaret AS
Giá đóng cửa hôm trước
51,85 ₺
Mức chênh lệch một ngày
50,15 ₺ - 51,75 ₺
Phạm vi một năm
18,15 ₺ - 61,40 ₺
Giá trị vốn hóa thị trường
8,89 T TRY
Số lượng trung bình
4,55 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 121,21 Tr | 0,82% |
Chi phí hoạt động | 48,76 Tr | 148,77% |
Thu nhập ròng | 41,02 Tr | 21,48% |
Biên lợi nhuận ròng | 33,84 | 27,94% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -11,74 Tr | -128,82% |
Thuế suất hiệu dụng | -14,97% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 106,92 Tr | 2.754,56% |
Tổng tài sản | 661,23 Tr | 90,13% |
Tổng nợ | 261,11 Tr | 38,66% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 400,12 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | — | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 45,88 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -8,12% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -10,36% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 41,02 Tr | 21,48% |
Tiền từ việc kinh doanh | -18,81 Tr | -483,72% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -50,31 Tr | -1.212,74% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 89,36 Tr | 787,33% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 20,39 Tr | 391,18% |
Dòng tiền tự do | -68,73 Tr | -5,12% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1993
Trang web
Nhân viên
107