Trang chủJANTS • IST
add
Jantsa Jant Sanayi ve Ticaret AS
Giá đóng cửa hôm trước
16,84 ₺
Mức chênh lệch một ngày
16,84 ₺ - 17,05 ₺
Phạm vi một năm
16,15 ₺ - 31,00 ₺
Giá trị vốn hóa thị trường
11,84 T TRY
Số lượng trung bình
2,08 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,96 T | 5,04% |
Chi phí hoạt động | 190,23 Tr | -11,59% |
Thu nhập ròng | -44,54 Tr | -205,34% |
Biên lợi nhuận ròng | -2,27 | -200,44% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 257,69 Tr | -21,03% |
Thuế suất hiệu dụng | 143,20% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 498,28 Tr | -54,81% |
Tổng tài sản | 9,25 T | -1,68% |
Tổng nợ | 2,65 T | -1,58% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 6,61 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 700,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,78 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,71% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,09% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -44,54 Tr | -205,34% |
Tiền từ việc kinh doanh | 874,08 Tr | 34,68% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -568,88 Tr | -578,33% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -114,39 Tr | -225,98% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 144,85 Tr | -75,46% |
Dòng tiền tự do | -352,03 Tr | -424,14% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1977
Trang web
Nhân viên
1.151