Trang chủJANX • NASDAQ
add
Janux Therapeutics Inc
14,51 $
Sau giờ giao dịch:(0,62%)+0,090
14,60 $
Đóng cửa: 1 thg 4, 19:09:38 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
13,90 $
Mức chênh lệch một ngày
14,04 $ - 14,68 $
Phạm vi một năm
12,12 $ - 35,34 $
Giá trị vốn hóa thị trường
882,67 Tr USD
Số lượng trung bình
1,08 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 10,85 Tr | 32,10% |
Thu nhập ròng | -31,95 Tr | -58,02% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,51 | -41,67% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -41,93 Tr | -47,08% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 966,57 Tr | -5,72% |
Tổng tài sản | 1,00 T | -5,65% |
Tổng nợ | 44,74 Tr | 15,51% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 956,82 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 60,83 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,88 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -10,46% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -10,72% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -31,95 Tr | -58,02% |
Tiền từ việc kinh doanh | -28,54 Tr | -70,65% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 29,54 Tr | -12,92% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 2,94 Tr | -99,24% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 3,94 Tr | -99,02% |
Dòng tiền tự do | -19,80 Tr | -73,74% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2017
Trang web
Nhân viên
109