Trang chủJCQ • EPA
add
Jacquet Metals SA
Giá đóng cửa hôm trước
21,10 €
Mức chênh lệch một ngày
20,60 € - 20,90 €
Phạm vi một năm
16,96 € - 25,40 €
Giá trị vốn hóa thị trường
447,80 Tr EUR
Số lượng trung bình
6,36 N
Tỷ số P/E
43,02
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
EPA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 412,45 Tr | -3,45% |
Chi phí hoạt động | 96,41 Tr | -0,96% |
Thu nhập ròng | 1,33 Tr | -30,93% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,32 | -28,89% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 23,17 Tr | 15,55% |
Thuế suất hiệu dụng | 74,37% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 179,00 Tr | -49,68% |
Tổng tài sản | 1,42 T | -15,40% |
Tổng nợ | 767,00 Tr | -24,89% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 654,00 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 21,86 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,71 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,21% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,99% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,33 Tr | -30,93% |
Tiền từ việc kinh doanh | 43,00 Tr | -0,45% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -5,00 Tr | 59,23% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -8,00 Tr | 75,69% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 30,00 Tr | 4.993,96% |
Dòng tiền tự do | 50,96 Tr | -64,31% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
27 thg 2, 1956
Trang web
Nhân viên
3.336