Trang chủJECC • IDX
add
Jembo Cable Company Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
890,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
870,00 Rp - 910,00 Rp
Phạm vi một năm
700,00 Rp - 1.845,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
676,62 T IDR
Số lượng trung bình
29,62 N
Tỷ số P/E
5,52
Tỷ lệ cổ tức
1,12%
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,06 NT | -4,06% |
Chi phí hoạt động | 60,32 T | 27,53% |
Thu nhập ròng | 24,15 T | -22,80% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,27 | -19,79% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 22,17 T | -59,90% |
Thuế suất hiệu dụng | 15,99% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | — | — |
Tổng tài sản | 2,57 NT | 0,57% |
Tổng nợ | 1,66 NT | -4,16% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 917,12 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 756,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,73 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,99% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,78% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 24,15 T | -22,80% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1973
Trang web
Nhân viên
848