Trang chủJFB • NASDAQ
add
JFB Construction Holdings
6,62 $
Sau giờ giao dịch:(1,21%)+0,080
6,70 $
Đóng cửa: 2 thg 4, 20:00:00 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
6,62 $
Mức chênh lệch một ngày
6,06 $ - 6,75 $
Phạm vi một năm
1,80 $ - 17,55 $
Giá trị vốn hóa thị trường
94,06 Tr USD
Số lượng trung bình
278,40 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 15,96 Tr | 124,17% |
Chi phí hoạt động | 2,70 Tr | 83,62% |
Thu nhập ròng | -1,87 Tr | -635,98% |
Biên lợi nhuận ròng | -11,72 | -339,18% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,96 Tr | -623,09% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 22,21 Tr | 723,70% |
Tổng tài sản | 40,03 Tr | 346,55% |
Tổng nợ | 2,20 Tr | -16,56% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 37,83 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 14,21 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,21 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -18,74% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -19,88% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,87 Tr | -635,98% |
Tiền từ việc kinh doanh | -8,96 Tr | -1.250,89% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -195,40 N | -192,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 27,76 Tr | 8.212,85% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 18,61 Tr | 1.835,70% |
Dòng tiền tự do | -12,73 Tr | -1.326,93% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2014
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
17