Trang chủJG • NASDAQ
add
Aurora Mobile Ltd - ADR
Giá đóng cửa hôm trước
6,79 $
Mức chênh lệch một ngày
6,83 $ - 6,93 $
Phạm vi một năm
5,85 $ - 12,80 $
Giá trị vốn hóa thị trường
40,88 Tr USD
Số lượng trung bình
2,10 N
Tỷ số P/E
668,95
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 105,15 Tr | 12,88% |
Chi phí hoạt động | 66,91 Tr | 17,58% |
Thu nhập ròng | 3,01 Tr | 382,27% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,86 | 350,88% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 4,04 Tr | 219,45% |
Thuế suất hiệu dụng | 15,88% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 174,20 Tr | 45,02% |
Tổng tài sản | 416,16 Tr | 10,09% |
Tổng nợ | 316,74 Tr | 13,68% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 99,42 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 6,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,62 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,71% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,99% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,01 Tr | 382,27% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2011
Trang web
Nhân viên
421