Trang chủJGLE • IDX
add
Graha Andrasentra Propertindo Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
57,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
55,00 Rp - 57,00 Rp
Phạm vi một năm
5,97 Rp - 98,48 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
1,26 NT IDR
Số lượng trung bình
134,61 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 48,44 T | -11,70% |
Chi phí hoạt động | 26,19 T | 24,35% |
Thu nhập ròng | -37,36 T | -1.261,21% |
Biên lợi nhuận ròng | -77,11 | -1.415,87% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 4,52 T | -76,58% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 15,70 T | -22,90% |
Tổng tài sản | 1,52 NT | -1,38% |
Tổng nợ | 429,71 T | 0,59% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,09 NT | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 22,58 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,18 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,07% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,08% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -37,36 T | -1.261,21% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,86 T | -41,74% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 12,37 T | 1.820,17% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -5,80 T | -51,86% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 9,42 T | 2.468,12% |
Dòng tiền tự do | -62,84 T | -108,12% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1988
Trang web
Nhân viên
68