Trang chủJLL • ASX
add
Jindalee Lithium Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,46 $
Mức chênh lệch một ngày
0,42 $ - 0,46 $
Phạm vi một năm
0,21 $ - 1,01 $
Giá trị vốn hóa thị trường
43,04 Tr AUD
Số lượng trung bình
133,02 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 1,16 Tr | 54,08% |
Thu nhập ròng | -1,41 Tr | -45,94% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,16 Tr | -53,68% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 6,51 Tr | 255,86% |
Tổng tài sản | 30,27 Tr | 23,00% |
Tổng nợ | 1,10 Tr | -55,44% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 29,17 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 102,43 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,64 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -9,62% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -9,98% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,41 Tr | -45,94% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,61 Tr | -92,41% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,53 Tr | -10,06% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 4,12 Tr | 37,74% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,26 Tr | 65,01% |
Dòng tiền tự do | -2,58 Tr | -41,91% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1994
Trang web
Nhân viên
1