Trang chủJNO • ASX
add
Juno Minerals Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,029 $
Mức chênh lệch một ngày
0,029 $ - 0,029 $
Phạm vi một năm
0,020 $ - 0,053 $
Giá trị vốn hóa thị trường
6,07 Tr AUD
Số lượng trung bình
87,82 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 111,90 N | 1.123,62% |
Chi phí hoạt động | 428,90 N | 38,39% |
Thu nhập ròng | -178,71 N | 39,78% |
Biên lợi nhuận ròng | -159,71 | 95,08% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -314,83 N | -5,75% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,58 Tr | 134,93% |
Tổng tài sản | 26,03 Tr | -3,84% |
Tổng nợ | 1,25 Tr | -5,15% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 24,78 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 209,24 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,24 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -3,04% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -3,20% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -178,71 N | 39,78% |
Tiền từ việc kinh doanh | -392,45 N | -290,94% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 1,03 Tr | 306,71% |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 634,49 N | 437,18% |
Dòng tiền tự do | -669,07 N | 1,86% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2020
Trang web