Trang chủJPR • ASX
add
Jupiter Energy Limited
Giá đóng cửa hôm trước
0,028 $
Phạm vi một năm
0,021 $ - 0,042 $
Giá trị vốn hóa thị trường
35,88 Tr AUD
Số lượng trung bình
11,87 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,22 Tr | -11,13% |
Chi phí hoạt động | 952,68 N | 19,58% |
Thu nhập ròng | -29,15 N | 95,13% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,31 | 94,53% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 130,44 N | -79,96% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,12 Tr | -25,96% |
Tổng tài sản | 25,00 Tr | -1,30% |
Tổng nợ | 25,44 Tr | 9,05% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -436,13 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,25 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,63% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,81% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -29,15 N | 95,13% |
Tiền từ việc kinh doanh | 635,28 N | -27,18% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -821,99 N | -40,33% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -384,10 N | 5,49% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -556,96 N | -209,73% |
Dòng tiền tự do | -948,34 N | -66,96% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1998
Trang web
Nhân viên
51