Trang chủJXMNF • OTCMKTS
add
Jaxon Mining Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,00 $
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | 2023info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 599,51 N | -23,72% |
Thu nhập ròng | -644,84 N | 33,11% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -564,50 N | 25,18% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | 2023info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 84,47 N | 137,81% |
Tổng tài sản | 8,08 Tr | 2,16% |
Tổng nợ | 1,46 Tr | 64,63% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 6,62 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 168,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -4,69% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -5,42% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | 2023info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -644,84 N | 33,11% |
Tiền từ việc kinh doanh | 83,86 N | 113,33% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -168,08 N | 92,92% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 133,17 N | -94,90% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 48,95 N | 112,43% |
Dòng tiền tự do | -709,32 N | 65,95% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2006
Trụ sở chính
Trang web