Trang chủKALAMANDIR • NSE
add
Sai Silks (Kalamandir) Limited
Giá đóng cửa hôm trước
101,34 ₹
Mức chênh lệch một ngày
94,70 ₹ - 100,00 ₹
Phạm vi một năm
89,76 ₹ - 223,03 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
14,23 T INR
Số lượng trung bình
633,05 N
Tỷ số P/E
11,68
Tỷ lệ cổ tức
1,04%
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,11 T | -8,32% |
Chi phí hoạt động | 1,19 T | -2,46% |
Thu nhập ròng | 381,40 Tr | -17,12% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,27 | -9,65% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 612,92 Tr | -14,20% |
Thuế suất hiệu dụng | 25,35% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,70 T | 3,50% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 11,88 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 147,26 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,26 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,14% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 381,40 Tr | -17,12% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2005
Trang web
Nhân viên
6.442