Trang chủKAMUX • HEL
add
Kamux Oyj
Giá đóng cửa hôm trước
1,71 €
Mức chênh lệch một ngày
1,71 € - 1,76 €
Phạm vi một năm
1,64 € - 2,66 €
Giá trị vốn hóa thị trường
68,29 Tr EUR
Số lượng trung bình
120,26 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
2,85%
Sàn giao dịch chính
HEL
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 205,10 Tr | -13,35% |
Chi phí hoạt động | 20,10 Tr | -0,50% |
Thu nhập ròng | -500,00 N | -138,46% |
Biên lợi nhuận ròng | -0,24 | -143,64% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,01 | -114,40% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,70 Tr | -666,67% |
Thuế suất hiệu dụng | 84,85% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 18,50 Tr | 516,67% |
Tổng tài sản | 195,10 Tr | -14,54% |
Tổng nợ | 91,10 Tr | -23,57% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 104,00 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 39,40 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,65 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -3,28% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -4,06% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -500,00 N | -138,46% |
Tiền từ việc kinh doanh | 18,90 Tr | 29,45% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -200,00 N | 90,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -19,60 Tr | -73,45% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,20 Tr | -180,00% |
Dòng tiền tự do | 17,31 Tr | 223,60% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2003
Trang web
Nhân viên
902