Trang chủKAPA • NYSEAMERICAN
add
Kairos Pharma Ltd
0,58 $
Sau giờ giao dịch:(3,28%)+0,019
0,60 $
Đóng cửa: 2 thg 4, 18:43:14 GMT-4 · USD · NYSEAMERICAN · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
0,58 $
Mức chênh lệch một ngày
0,56 $ - 0,60 $
Phạm vi một năm
0,40 $ - 2,11 $
Giá trị vốn hóa thị trường
12,39 Tr USD
Số lượng trung bình
922,06 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 1,42 Tr | -2,14% |
Thu nhập ròng | -1,36 Tr | -39,29% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,07 | -125,08% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,38 Tr | 2,20% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,49 Tr | 253,07% |
Tổng tài sản | 6,54 Tr | 13,38% |
Tổng nợ | 199,00 N | -79,94% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 6,34 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 21,41 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,93 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -48,44% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -50,52% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,36 Tr | -39,29% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,08 Tr | 39,88% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 0,00 | 100,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,08 Tr | 44,27% |
Dòng tiền tự do | -1,09 Tr | 58,07% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2013
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
3