Trang chủKAPIAB • STO
add
Kalleback Property Invest AB
Giá đóng cửa hôm trước
200,00 kr
Mức chênh lệch một ngày
200,00 kr - 203,00 kr
Phạm vi một năm
177,50 kr - 215,00 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
733,65 Tr SEK
Số lượng trung bình
1,82 N
Tỷ số P/E
9,74
Tỷ lệ cổ tức
5,97%
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức thị trường
ABSI
2,86%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 46,19 Tr | 105,50% |
Chi phí hoạt động | 1,67 Tr | 173,31% |
Thu nhập ròng | 54,74 Tr | 114,52% |
Biên lợi nhuận ròng | 118,52 | 4,39% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 20,59% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 64,65 Tr | 36,03% |
Tổng tài sản | 1,28 T | 6,54% |
Tổng nợ | 668,05 Tr | 7,55% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 609,77 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,65 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,20 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 8,08% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,24% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 54,74 Tr | 114,52% |
Tiền từ việc kinh doanh | 9,15 Tr | -26,15% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -18,56 Tr | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -25,78 Tr | -101,82% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -35,19 Tr | -9.125,16% |
Dòng tiền tự do | 20,14 Tr | 150,35% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2013
Trang web