Trang chủKAS • CNSX
add
Dynamite Blockchain Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,035 $
Mức chênh lệch một ngày
0,030 $ - 0,040 $
Phạm vi một năm
0,030 $ - 0,075 $
Giá trị vốn hóa thị trường
8,20 Tr CAD
Số lượng trung bình
213,98 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CNSX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 425,60 N | 176,38% |
Thu nhập ròng | -486,18 N | -193,43% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -281,22 N | -170,43% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 569,59 N | -84,96% |
Tổng tài sản | 30,96 Tr | 340,83% |
Tổng nợ | 1,51 Tr | -65,50% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 29,45 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 312,24 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,39 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -4,70% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -4,99% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -486,18 N | -193,43% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,14 Tr | -933,79% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -50,00 N | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,30 Tr | 1.056,63% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 118,09 N | 4.194,07% |
Dòng tiền tự do | -1,23 Tr | -2.312,17% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2015
Trụ sở chính
Trang web