Trang chủKAYSE • IST
add
Kayseri Seker Fabrikasi AS
Giá đóng cửa hôm trước
4,42 ₺
Mức chênh lệch một ngày
4,40 ₺ - 4,56 ₺
Phạm vi một năm
3,93 ₺ - 6,39 ₺
Giá trị vốn hóa thị trường
13,50 T TRY
Số lượng trung bình
37,01 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 513,28 Tr | -61,85% |
Chi phí hoạt động | 442,20 Tr | 20,04% |
Thu nhập ròng | -1,96 T | -158,76% |
Biên lợi nhuận ròng | -381,72 | -578,37% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -942,55 Tr | -299,21% |
Thuế suất hiệu dụng | -106,78% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 273,50 Tr | 55,28% |
Tổng tài sản | 64,56 T | 34,04% |
Tổng nợ | 24,23 T | 46,34% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 40,33 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,32 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,14 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -4,25% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -5,48% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,96 T | -158,76% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,22 T | 10,83% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -90,94 Tr | 45,10% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,87 T | 9,79% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -492,10 Tr | 41,43% |
Dòng tiền tự do | -3,57 T | 9,47% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1955
Trang web
Nhân viên
2.814