Trang chủKBC • ASX
add
Keybridge Capital Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,047 $
Phạm vi một năm
0,050 $ - 0,050 $
Giá trị vốn hóa thị trường
9,74 Tr AUD
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | -811,98 N | — |
Chi phí hoạt động | 2,31 Tr | — |
Thu nhập ròng | -3,07 Tr | — |
Biên lợi nhuận ròng | 378,14 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,81 Tr | — |
Tổng tài sản | 15,20 Tr | — |
Tổng nợ | 9,91 Tr | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,29 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 207,46 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,57 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -80,81% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -3,07 Tr | — |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,09 Tr | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 2,13 Tr | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,42 Tr | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -378,37 N | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1999
Trang web