Trang chủKBC • STO
add
KB Components AB
Giá đóng cửa hôm trước
41,00 kr
Mức chênh lệch một ngày
40,10 kr - 42,00 kr
Phạm vi một năm
34,30 kr - 59,00 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
2,28 T SEK
Số lượng trung bình
1,48 N
Tỷ số P/E
24,76
Tỷ lệ cổ tức
3,68%
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 715,72 Tr | -12,49% |
Chi phí hoạt động | 375,17 Tr | 2,16% |
Thu nhập ròng | -10,44 Tr | -1.216,52% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,46 | -1.360,00% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 51,79 Tr | -24,25% |
Thuế suất hiệu dụng | -6,21% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 55,74 Tr | 9,69% |
Tổng tài sản | 2,18 T | -2,83% |
Tổng nợ | 1,60 T | -2,32% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 575,38 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 56,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,07 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,35% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,50% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -10,44 Tr | -1.216,52% |
Tiền từ việc kinh doanh | 24,45 Tr | -59,44% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -49,20 Tr | 38,71% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 51,73 Tr | -20,16% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 8,97 Tr | -78,47% |
Dòng tiền tự do | -42,08 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1947
Trang web
Nhân viên
2.009