Trang chủKBL • TSE
add
K-Bro Linen Inc
Giá đóng cửa hôm trước
35,00 $
Mức chênh lệch một ngày
34,48 $ - 35,07 $
Phạm vi một năm
32,68 $ - 39,43 $
Giá trị vốn hóa thị trường
450,64 Tr CAD
Số lượng trung bình
20,12 N
Tỷ số P/E
22,96
Tỷ lệ cổ tức
3,46%
Sàn giao dịch chính
TSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 146,78 Tr | 53,79% |
Chi phí hoạt động | 43,10 Tr | 64,48% |
Thu nhập ròng | 2,89 Tr | -31,81% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,97 | -55,63% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,55 | 62,94% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 23,12 Tr | 28,40% |
Thuế suất hiệu dụng | 45,91% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 24,79 Tr | 137,51% |
Tổng tài sản | 704,44 Tr | 60,78% |
Tổng nợ | 430,60 Tr | 73,11% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 273,84 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 12,90 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,65 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,94% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,49% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,89 Tr | -31,81% |
Tiền từ việc kinh doanh | 21,70 Tr | 97,03% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -5,89 Tr | -34,91% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -18,13 Tr | -0,99% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,66 Tr | 76,66% |
Dòng tiền tự do | 15,48 Tr | 130,85% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1954
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
4.500