Trang chủKBRA • CVE
add
Kubera Gold Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,50 $
Phạm vi một năm
0,45 $ - 0,50 $
Giá trị vốn hóa thị trường
9,59 Tr CAD
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 34,30 N | -62,93% |
Thu nhập ròng | -36,02 N | 59,74% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 230,85 N | -23,23% |
Tổng tài sản | 531,38 N | -15,32% |
Tổng nợ | 29,94 N | 125,34% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 501,44 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 19,26 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 16,67 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -15,84% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -16,51% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -36,02 N | 59,74% |
Tiền từ việc kinh doanh | -23,14 N | -132,88% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -23,14 N | 38,51% |
Dòng tiền tự do | -8,55 N | 92,50% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2018
Trụ sở chính