Trang chủKC • CVE
add
Kutcho Copper Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,32 $
Mức chênh lệch một ngày
0,30 $ - 0,31 $
Phạm vi một năm
0,11 $ - 0,49 $
Giá trị vốn hóa thị trường
52,43 Tr CAD
Số lượng trung bình
150,77 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 1,16 Tr | 271,14% |
Thu nhập ròng | -2,18 Tr | -84,63% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,08 Tr | 297,44% |
Tổng tài sản | 70,40 Tr | 0,87% |
Tổng nợ | 32,67 Tr | 9,58% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 37,72 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 184,56 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,50 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -4,16% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -7,67% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,18 Tr | -84,63% |
Tiền từ việc kinh doanh | -316,94 N | 31,54% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -108,53 N | 56,46% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,64 Tr | 65,16% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,22 Tr | 330,76% |
Dòng tiền tự do | -541,10 N | 57,93% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
29 thg 8, 1986
Trụ sở chính
Trang web