Trang chủKCC • CVE
add
Kincora Copper Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,83 $
Mức chênh lệch một ngày
0,78 $ - 0,84 $
Phạm vi một năm
0,25 $ - 1,79 $
Giá trị vốn hóa thị trường
39,79 Tr CAD
Số lượng trung bình
78,23 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 626,00 N | 41,63% |
Thu nhập ròng | -658,00 N | 18,87% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,37 Tr | 36,75% |
Tổng tài sản | 20,36 Tr | 13,40% |
Tổng nợ | 352,00 N | -47,62% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 20,01 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 43,09 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,80 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -7,52% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -7,73% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -658,00 N | 18,87% |
Tiền từ việc kinh doanh | -720,00 N | -313,79% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -557,00 N | -184,27% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 78,00 N | -93,26% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,12 Tr | -176,57% |
Dòng tiền tự do | -1,79 Tr | 13,20% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1983
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
15