Trang chủKDA • FRA
add
Kadant Inc
Giá đóng cửa hôm trước
250,00 €
Mức chênh lệch một ngày
240,00 € - 248,00 €
Phạm vi một năm
210,00 € - 318,00 €
Giá trị vốn hóa thị trường
3,38 T USD
Số lượng trung bình
5,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 286,20 Tr | 10,92% |
Chi phí hoạt động | 84,02 Tr | 13,63% |
Thu nhập ròng | 24,02 Tr | -0,03% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,39 | -9,88% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 2,27 | 0,89% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 57,42 Tr | 10,15% |
Thuế suất hiệu dụng | 29,98% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 119,55 Tr | 26,30% |
Tổng tài sản | 1,71 T | 19,70% |
Tổng nợ | 721,11 Tr | 26,02% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 991,07 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 11,79 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,01 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,58% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,13% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 24,02 Tr | -0,03% |
Tiền từ việc kinh doanh | 60,76 Tr | 17,09% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -179,19 Tr | -5.386,56% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 113,31 Tr | 407,42% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -4,23 Tr | -168,13% |
Dòng tiền tự do | 15,56 Tr | -65,32% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1991
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
3.900