Trang chủKENDR • AMS
add
Kendrion NV
Giá đóng cửa hôm trước
17,36 €
Mức chênh lệch một ngày
16,86 € - 17,20 €
Phạm vi một năm
9,11 € - 17,32 €
Giá trị vốn hóa thị trường
270,18 Tr EUR
Số lượng trung bình
46,22 N
Tỷ số P/E
19,59
Tỷ lệ cổ tức
4,15%
Sàn giao dịch chính
AMS
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 63,00 Tr | 165,82% |
Chi phí hoạt động | 25,20 Tr | 82,61% |
Thu nhập ròng | 8,00 Tr | 600,00% |
Biên lợi nhuận ròng | 12,70 | 288,15% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 9,80 Tr | 35,17% |
Thuế suất hiệu dụng | 5,26% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 29,40 Tr | 237,93% |
Tổng tài sản | 272,20 Tr | -25,38% |
Tổng nợ | 118,80 Tr | -42,41% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 153,40 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 15,62 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,77 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,34% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,10% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 8,00 Tr | 600,00% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1859
Trang web
Nhân viên
1.269