Trang chủKENT • IST
add
Kent Gida Maddeleri Sanayi ve Ticaret AS
Giá đóng cửa hôm trước
411,25 ₺
Mức chênh lệch một ngày
408,50 ₺ - 410,75 ₺
Phạm vi một năm
400,75 ₺ - 673,69 ₺
Giá trị vốn hóa thị trường
134,80 T TRY
Số lượng trung bình
7,41 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,36 T | 14,76% |
Chi phí hoạt động | 631,95 Tr | 12,47% |
Thu nhập ròng | -330,26 Tr | 45,16% |
Biên lợi nhuận ròng | -6,16 | 52,21% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 188,55 Tr | 144,71% |
Thuế suất hiệu dụng | -10,03% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,57 T | 50,08% |
Tổng tài sản | 13,16 T | -7,73% |
Tổng nợ | 6,35 T | -7,28% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 6,82 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 220,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 13,27 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,17% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,30% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -330,26 Tr | 45,16% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,77 T | 118,31% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -66,96 Tr | 23,08% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -292,22 Tr | -3.228,22% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,45 T | 95,46% |
Dòng tiền tự do | 1,78 T | 625,96% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1927
Trang web
Nhân viên
1.174