Trang chủKEPL3 • BVMF
add
Kepler Weber SA
Giá đóng cửa hôm trước
8,24 R$
Mức chênh lệch một ngày
8,05 R$ - 8,27 R$
Phạm vi một năm
6,58 R$ - 10,50 R$
Giá trị vốn hóa thị trường
1,47 T BRL
Số lượng trung bình
3,55 Tr
Tỷ số P/E
9,15
Tỷ lệ cổ tức
8,86%
Sàn giao dịch chính
BVMF
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (BRL) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 398,66 Tr | -13,35% |
Chi phí hoạt động | 36,53 Tr | -35,16% |
Thu nhập ròng | 64,75 Tr | 28,52% |
Biên lợi nhuận ròng | 16,24 | 48,31% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,37 | 24,77% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 67,43 Tr | -15,91% |
Thuế suất hiệu dụng | -12,82% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (BRL) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 316,43 Tr | -24,93% |
Tổng tài sản | 1,51 T | -5,12% |
Tổng nợ | 738,18 Tr | -13,49% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 774,23 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 173,33 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,84 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 9,90% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 13,71% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (BRL) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 64,75 Tr | 28,52% |
Tiền từ việc kinh doanh | 34,28 Tr | 581,24% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -18,23 Tr | -22,61% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -63,48 Tr | -131,58% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -47,43 Tr | -27,33% |
Dòng tiền tự do | -23,92 Tr | -153,12% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1925
Trang web
Nhân viên
1.800