Trang chủKERVN • IST
add
Kervansaray Yatirim Holding AS
Giá đóng cửa hôm trước
4,60 ₺
Mức chênh lệch một ngày
4,24 ₺ - 4,30 ₺
Phạm vi một năm
1,67 ₺ - 4,30 ₺
Giá trị vốn hóa thị trường
2,53 T TRY
Số lượng trung bình
1,84 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | -80,29 N | -103,07% |
Chi phí hoạt động | -548,15 Tr | -19.161,67% |
Thu nhập ròng | 603,35 Tr | 195,30% |
Biên lợi nhuận ròng | -751,49 N | -9.711,28% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 547,94 Tr | 20.596,22% |
Thuế suất hiệu dụng | -1.820,83% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 6,18 Tr | -6,74% |
Tổng tài sản | 10,30 T | 1,06% |
Tổng nợ | 8,21 T | 1,79% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,09 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 588,51 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,10 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 13,71% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 17,43% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 603,35 Tr | 195,30% |
Tiền từ việc kinh doanh | 673,85 Tr | -10,59% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -7,08 Tr | 99,72% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 186,43 Tr | 206,11% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 156,81 N | 647,75% |
Dòng tiền tự do | 341,06 Tr | 66,82% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1976
Trang web
Nhân viên
9