Trang chủKFAST-B • STO
add
K-Fast Holding AB
Giá đóng cửa hôm trước
10,06 kr
Mức chênh lệch một ngày
10,00 kr - 10,28 kr
Phạm vi một năm
9,18 kr - 17,84 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
2,24 T SEK
Số lượng trung bình
608,57 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 542,10 Tr | 60,15% |
Chi phí hoạt động | 40,20 Tr | 3,34% |
Thu nhập ròng | -38,30 Tr | -143,77% |
Biên lợi nhuận ròng | -7,07 | -127,35% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 164,40 Tr | 41,36% |
Thuế suất hiệu dụng | 316,38% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 143,10 Tr | 1.406,32% |
Tổng tài sản | 26,81 T | 53,47% |
Tổng nợ | 18,65 T | 53,38% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 8,15 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 245,99 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,49 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,31% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,48% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -38,30 Tr | -143,77% |
Tiền từ việc kinh doanh | 567,60 Tr | 3.983,45% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -387,40 Tr | 19,54% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -201,10 Tr | -143,25% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -20,80 Tr | -1.200,00% |
Dòng tiền tự do | -464,59 Tr | -1.416,58% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2010
Trang web
Nhân viên
640