Trang chủKFEIN • IST
add
Kafein Yazilim Hizmetleri Ticaret AS
Giá đóng cửa hôm trước
8,31 ₺
Mức chênh lệch một ngày
8,25 ₺ - 8,45 ₺
Phạm vi một năm
8,10 ₺ - 13,79 ₺
Giá trị vốn hóa thị trường
1,63 T TRY
Số lượng trung bình
5,27 Tr
Tỷ số P/E
34,45
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,05 T | 1,76% |
Chi phí hoạt động | 60,90 Tr | -52,70% |
Thu nhập ròng | 102,15 Tr | -61,03% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,77 | -61,72% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 173,91 Tr | 7,44% |
Thuế suất hiệu dụng | 21,64% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 365,80 Tr | -9,79% |
Tổng tài sản | 2,21 T | 15,23% |
Tổng nợ | 880,46 Tr | 45,52% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,33 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 195,83 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,26 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 22,30% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 33,44% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 102,15 Tr | -61,03% |
Tiền từ việc kinh doanh | 147,07 Tr | -58,20% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -73,31 Tr | 76,54% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 6,42 Tr | -71,93% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 102,55 Tr | 188,75% |
Dòng tiền tự do | 57,91 Tr | 41,23% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2005
Trang web
Nhân viên
743